lẩy bẩy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Trạng thái run rẩy, không vững vàng, đặc biệt là của chân tay hoặc dáng đi, thường do tuổi già, ốm yếu hoặc sợ hãi: "lẩy bẩy" mô tả sự rung động nhẹ, thiếu chắc chắn, khiến cho việc đứng, cầm nắm hoặc di chuyển trở nên khó khăn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông cụ đã già, tay chân đi lại lẩy bẩy. (Ông cụ đã già, tay chân và dáng đi run rẩy, không vững.)
- Sau trận ốm nặng, anh ấy vẫn còn yếu, bước chân lẩy bẩy. (Sau trận ốm nặng, anh ấy vẫn còn yếu, những bước chân không vững.)
- Cô ấy run sợ đến nỗi giọng nói cũng lẩy bẩy. (Cô ấy run vì sợ đến mức giọng nói cũng run rẩy, ngắt quãng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để nhấn mạnh trạng thái run rẩy liên tục: Từ này thường gợi hình ảnh cụ thể về sự yếu đuối, già nua hoặc sợ hãi.
- Đôi tay lẩy bẩy của bà cụ không thể cầm vững chén nước. (Đôi tay run rẩy của bà cụ không thể giữ chặt được chén nước.)
- Kết hợp với các động từ chỉ hoạt động: Thường đi kèm với các động từ như "đi", "cầm", "nói" để diễn tả cách thức hành động.
- Nó cầm tờ giấy bằng bàn tay lẩy bẩy. (Nó cầm tờ giấy bằng bàn tay đang run.)
Biến thể và từ gần giống
- Lẩy bà lẩy bẩy (tính từ): Là dạng láy lại (redoublement) của "lẩy bẩy", mang nghĩa mạnh hơn, nhấn mạnh hơn vào mức độ run rẩy, không vững.
- Ông lão lẩy bà lẩy bẩy bước từng bước xuống cầu thang. (Ông lão run rẩy, rất không vững, bước từng bước xuống cầu thang.)
- Run run (tính từ): Cũng diễn tả sự run nhẹ, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn (run vì lạnh, vì xúc động).
- Bập bềnh (tính từ): Chỉ sự chòng chành, không ổn định, thường dùng cho vật thể trên mặt nước, khác với "lẩy bẩy" thường dùng cho sinh vật.
Từ đồng nghĩa
- Run rẩy: Trạng thái run không kiểm soát được.
- Không vững vàng: Thiếu sự chắc chắn, dễ đổ ngã.
- Yếu ớt: Thiếu sức lực, dễ mệt mỏi (có thể dẫn đến trạng thái lẩy bẩy).
Từ trái nghĩa
- Vững vàng: Ổn định, chắc chắn, không run rẩy.
- Cứng cáp: Khỏe mạnh, mạnh mẽ, vững chãi.
- Vững chắc: Kiên cố, không lay chuyển.
Thành ngữ liên quan
- Lẩy bẩy như chim sẻ ướt mưa: Thành ngữ so sánh, ví von dáng vẻ run rẩy, co ro, tội nghiệp.
- Bị lạnh cóng, nó đứng lẩy bẩy như chim sẻ ướt mưa. (Bị lạnh cóng, nó đứng run rẩy, co ro một cách tội nghiệp.)
- Không vững chân tay: Đi lẩy bẩy.